chloroxylon swietenia

chloroxylon swietenia

The carpenter carefully sands a piece of chloroxylon swietenia for a fine cabinet.

Định nghĩa

Danh từ: Chloroxylon swietenia (thường được gọi là cây Satinwood) một loại cây gỗ cứng nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, thuộc họ Rutaceae. Gỗ của cây này màu vàng nhạt, bóng láng, rất quý bền, thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp, đồ chạm khắc nhạc cụ.

dụ sử dụng
  • (Gỗ của cây được đánh giá cao độ cứng ánh vàng đẹp của .)
  • (Các thợ thủ công ưa chuộng để làm đồ nội thất tinh xảo dễ đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: Chloroxylon swietenia được coi một loại cây gỗ quý hiếm, giá trị kinh tế cao.

    • The harvesting of chloroxylon swietenia is regulated due to its slow growth and high demand. (Việc khai thác chloroxylon swietenia bị quản lý chặt chẽ do tốc độ tăng trưởng chậm nhu cầu cao.)
  • Trong nghệ thuật: Gỗ của cây này được dùng để chế tác nhạc cụ như đàn piano hoặc đàn hạc.

    • The soundboard of the antique piano was made from chloroxylon swietenia. (Bảng cộng hưởng của cây đàn piano cổ được làm từ chloroxylon swietenia.)
Biến thể từ gần giống
  • Satinwood (danh từ): Tên thông dụng của trong tiếng Anh, chỉ gỗ bóng mượt như lụa.
    • Satinwood furniture is often passed down as heirlooms. (Đồ nội thất bằng gỗ satinwood thường được truyền lại như vật gia bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ satinwood Ấn Độ: Chỉ cùng loại cây, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Gỗ vàng óng: Mô tả màu sắc độ bóng của gỗ.
Các cụm từ liên quan
  • Gỗ chloroxylon swietenia: Cụm từ chỉ chính loại gỗ của cây này.
    • The cabinet is crafted from high-quality chloroxylon swietenia wood. (Chiếc tủ được chế tác từ gỗ chloroxylon swietenia chất lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hard as chloroxylon swietenia" (thành ngữ không chính thức): Dùng để mô tả thứ đó rất cứng hoặc bền bỉ.
    • His determination was as hard as chloroxylon swietenia, unyielding under pressure. (Quyết tâm của anh ấy cứng như gỗ chloroxylon swietenia, không lay chuyển trước áp lực.)